У нас вы можете посмотреть бесплатно 30 Câu Nói Về Thương Hiệu Cá Nhân Bằng Tiếng Anh | Luyện Nói + Phát Âm Chuẩn |Học Tiếng Anh Mỗi Ngày или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
✨ Học 30 Câu Nói Về Thương Hiệu Cá Nhân Bằng Tiếng Anh (Talking About Personal Branding): nói về những tình huống quen thuộc khi xây dựng và phát triển thương hiệu cá nhân như: chia sẻ kiến thức, đăng nội dung trên mạng xã hội, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, thể hiện kỹ năng, tạo uy tín cá nhân và giao tiếp trong môi trường nghề nghiệp. Bạn sẽ học cách diễn đạt rõ ràng – tự tin – lịch sự khi nói về bản thân và công việc bằng tiếng Anh. Tất cả câu đều đúng ngữ pháp, lịch sự, sát ngữ cảnh thực tế — phù hợp trình độ A1–B1. Luyện shadowing giúp bạn nói trôi chảy và phát âm chuẩn. Có Vietsub để học mỗi ngày. ⏱️ Timeline 0:00 Intro 0:30 Sentences 1–10 3:21 Sentences 11–20 6:42 Sentences 21–30 10:45 Outro ▶️ Học Tiếng Anh Mỗi Ngày | Luyện Nghe – Nói – Phát Âm • 30 Câu Nói Về Quà Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh... 💖 Donation: Sacombank 062425042001 📚 Bạn sẽ học: ✅ 30 mẫu câu “cắm là nói” khi nói về thương hiệu cá nhân — từ câu đơn giản như “I want to build my personal brand.”, “I share my ideas online.” đến các mẫu chi tiết hơn để nói về kinh nghiệm nghề nghiệp, chia sẻ kiến thức, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và phát triển uy tín cá nhân bằng tiếng Anh. 🤝 Cách nói – diễn đạt phổ biến: build a personal brand / share knowledge online / create valuable content / develop a professional image / gain trust from others / grow your online presence. ✏️ Câu mẫu hữu ích: Building a personal brand takes time and effort. I often share my professional experience online. A strong personal brand helps you stand out. 🧩 Từ vựng & cụm tự nhiên: personal brand, reputation, professional image, content, experience, knowledge, credibility, influence, community, opportunity, skills, expertise, social media. 🔊 Mẹo phát âm: • Chú ý trọng âm: ˈpɜːrsənəl, ˌrepjʊˈteɪʃən, prəˈfeʃənəl, ˈkredəˌbɪləti. • Luyện âm cuối rõ: brands /z/, skills /z/, posts /ts/. • Luyện nối âm khi shadowing: share‿ideas, build‿a, create‿a. • Nhấn từ khóa khi nói: brand, reputation, content, professional. 🧠 Cách luyện hiệu quả: ▶️ Xem trọn video để nắm ngữ điệu và cách nói tự nhiên. 🗣️ Shadowing mỗi câu 2–3 lần: nghe → bắt chước → nói theo. 📝 Viết 5–7 câu tiếng Anh mô tả thương hiệu cá nhân của bạn. 🎙️ Thu âm, so sánh với bản mẫu để chỉnh trọng âm & phát âm. 💬 Thực hành giới thiệu bản thân và kỹ năng bằng tiếng Anh. 📌 Gợi ý bài tập bổ sung: • Viết đoạn 60–80 từ mô tả thương hiệu cá nhân của bạn. • Tạo 10 câu tiếng Anh để giới thiệu kỹ năng và kinh nghiệm. • Học 15 từ vựng cốt lõi về personal branding và đặt câu. Nếu thấy hữu ích, hãy Like + Subscribe kênh Học Tiếng Anh Mỗi Ngày và để lại bình luận 👉 “Bạn muốn xây dựng thương hiệu cá nhân như thế nào?” trong video! ▶️ Học Tiếng Anh Mỗi Ngày | Luyện Nghe – Nói – Phát Âm • 30 Câu Nói Về Phương Tiện Giao Thông Bằng ... #HocTiengAnhMoiNgay #PersonalBranding #LearnEnglish #30Sentences #Shadowing #PronunciationPractice #EverydayEnglish #ProfessionalEnglish #A1 #A2 #B1 #Vietsub #SpeakingPractice #ListeningPractice