У нас вы можете посмотреть бесплатно DELF A1: Từ vựng về các hoạt động văn hóa trong tiếng Pháp или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
Bonjour, bonjour, bienvenue dans ce cours gratuit proposé par Luqei. Chào mừng tất cả các bạn đến với khóa học miễn phí cùng Luqei. Luqei cung cấp các khóa học A1, A2, B1, B2, C1, C2 để các bạn có một hành trang thật tốt trải qua các cuộc thi DELF và DALF tiếng pháp.Nếu các bạn quan tâm tới các khóa học, hãy liên hệ với chúng mình qua trang web “luqei.com” nhé. .Cũng đừng quên bấm like, chia sẻ và đăng kí kênh cho Luqei nhé. Ngày hôm nay chúng ta cùng tiếp tục các bài học về từ vựng trong tiếng Pháp. Chủ đề ngày hôm nay về chủ đề hoạt động văn hóa trong tiếng Pháp. "Aller au théâtre" (đi xem kịch), "aller au musée" (tham quan bảo tàng), "aller au cirque" (đi xem xiếc), "aller au cinéma" (đi xem phim). "aller à un concert" (đi xem hòa nhạc). Ví dụ: "Merci d'être venus à mon concert" (cảm ơn vì đã đến buổi hòa nhạc của tôi). Tiếp theo chúng ta cùng làm quen với từ mới bên hình: "le spectacle" (chương trình biểu diễn), "l'opéra" (nhạc ô pê ra), "le salon" (phòng trà), "la place" (chỗ), "réserver" (đặt), "entrer" (vào), "fermer" (đóng), "ouvrir" (mở). Ví dụ: "Ma mère nous a réservé deux places pour voir le spectacle du cirque. Il ouvre à 17h" (mẹ tôi đã đặt cho chúng ta hai chỗ để xem buổi trình diễn xiếc. Rạp xiếc sẽ mở vào lúc 17h". Một số các danh từ trong phần này: "le film" (bộ phim), "un acteur" (nam diễn viên), "une actrice" (nữ diễn viên), "la pièce" (vở kịch), "un comédien" (nam diễn viên kịch), "une comédienne" (nữ diễn viên kịch), "la chanson" (bài hát), "un chanteur" (nam ca sĩ), "une chanteuse" (nữ ca sĩ), "la danse" (múa), "un danseur" (nam vũ công), "une danseuse" (nữ vũ công), "la peinture" (tranh), "un (e) peintre" (họa sĩ), "la musique" (âm nhạc), "un musicien" (nam nhạc sĩ), "une musicienne" (nữ nhạc sĩ). Ví dụ: "Ce sont l'acteur et l'actrice du nouveau film" (đây là nam, nữ diễn viên trong bộ phim mới). Ví dụ 2: "On fait quoi samedi soir? On sort? (chúng ta sẽ làm gì tối thứ bảy này nhỉ? Chúng ta sẽ đi chơi chứ?) - "Pourquoi pas? On va voir une pièce de théâtre" (tại sao không?, chúng ta sẽ đi xem nhạc kịch). Chúng ta có động từ "Jouer à" + trò chơi (chơi trò gì). Ngoài ra, chúng ta còn làm quen với các từ vựng về nghệ thuật. "un/e pianiste" (nghệ sĩ dương cầm), "le piano" (dương cầm), "un/e guitariste" (nghệ sĩ ghi ta), "la guitare" (đàn ghi ta), "un/e violoniste" (nghệ sĩ vĩ cầm), "le violon" (vĩ cầm), "un/e trompettiste" (nghệ sĩ thổi kèn", "la trompette" (kèn). Ví dụ: "Je suis violoniste" (tôi là nghệ sĩ vĩ cầm) - "Je joue de la trompette pour le club" (tôi chơi kèn cho một club). Cảm ơn tất cả các bạn đã theo dõi buổi học ngày hôm nay và mình hy vọng rằng với chủ đề từ vựng và giao tiếp sẽ giúp các bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày xin chào và hẹn gặp lại tất cả các bạn trong những bài học tiếp theo.