У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 3 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 3 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 稳定 /wěndìng/ (adj): ổn định 2. 待遇 /dàiyù/ (n): đãi ngộ 3. 发愁 /fā chóu/ (v): buồn phiền 4. 平静 /píngjìng/ (adj): yên bình, yên ả 5. 帆船 /fānchuán/ (n): thuyền buồm 6. 航行 /hángxíng/ (v): đi, di chuyển (bằng đường hàng không và đường thủy) 7. 无边无际 /wúbiānwújì/ (idiom): mênh mông bát ngát 8. 积蓄 /jīxù/ (n): tiền tiết kiệm 9. 包括 /bāokuò/ (v): bao gồm 10. 辞了职 /cí zhí/ (v): từ chức 11. 驾驶 /jiàshǐ/ (v): lái, điều khiển 12. 轮流 /lúnliú/ (v): luân phiên 13. 海鲜 /hǎixiān/ (n): hải sản 14. 傍晚 /bàngwǎn/ (n): chập tối 15. 舒适 /shūshì/ (adj): thoải mái, dễ chịu 16. 干活儿 /gàn huór/ (v): làm việc 17. 盼望 /pànwàng/ (v): trông mong 18. 陆地 /lùdì/ (n): đất liền 19. 各自 /gèzì/ (pron): từng người, mỗi người 20. 勿 /wù/ (adv): đừng 21. 时刻 /shíkè/ (n): thời khắc 22. 着火 /zháo huǒ/ (v): cháy 23. 漏水 /lòushuǐ/ (v): rò nước 24. 雷电 /léidiàn/ (n): sấm sét 25. 雷电 /léidiàn/ (n): sấm sét 26. 随时 /suíshí/ (adv): bất cứ lúc nào 27. 击 /jī/ (v): đánh, tấn công 28. 拥抱 /yōngbào/ (v): ôm 29. 闪电 /shǎndiàn/ (n): tia chớp 30. 海里 /hǎilǐ/ (m): hải lý 31. 台阶 /táijiē/ (n): bậc thang 32. 时代 /shídài/ (n): thời đại Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤