У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 6 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 6 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 上任 /shàngrèn/ (v): nhậm chức 2. 职位 /zhíwèi/ (n): chức vụ 3. 资深 /zīshēn/ (adj): có thâm niên 4. 创立 /chuànglì/ (v): thành lập 5. 沏 /qī/ (v): pha (trà, cà phê,...) 6. 风气 /fēngqì/ (n): bầu không khí 7. 唯独 /wéidú/ (adv): chỉ 8. 搭档 /dādàng/ (n): cộng sự 9. 就职 /jiùzhí/ (v): nhận chức 10. 边缘化 /biānyuánhuà/ (v): ra rìa 11. 眼色 /yǎnsè/ (n): đưa mắt ra hiệu 12. 指标 /zhǐbiāo/ (n): chỉ tiêu 13. 成天 /chéngtiān/ (adv): cả ngày 14. 吹牛 /chuīniú/ (v): chém gió 15. 溜 /liū/ (v): chuồn 16. 等级 /děngjí/ (n): đẳng cấp 17. 公道 /gōngdào/ (n): công bằng 18. 不像话 /búxiànghuà/ (adj): vô lý 19. 明明 /míngmíng/ (adv): rõ ràng 20. 欺负 /qīfù/ (v): bắt nạt 21. 大不了 /dàbuliǎo/ (adv): cùng lắm thì 22. 展示 /zhǎnshì/ (v): thể hiện 23. 才干 /cáigàn/ (n): năng lực 24. 计较 /jìjiào/ (v): tính toán 25. 全力以赴 /quánlìyǐfù/ (idiom): dốc hết sức lực 26. 怠慢 /dàimàn/ (v): thờ ơ 27. 敷衍 /fūyǎn/ (v): qua loa 28. 想方设法 /xiǎngfāngshèfǎ/ (idiom): nghĩ đủ mọi cách 29. 凑合 /còuhe/ (v): qua loa tạm bợ 30. 忙碌 /mánglù/ (adj): bận rộn 31. 时光 /shíguāng/ (n): thời gian 32. 飞跃 /fēiyuè/ (adj): nhanh chóng 33. 投诉 /tóusù/ (v): khiếu nại 34. 激情 /jīqíng/ (n): tình cảm mãnh liệt 35. 考核 /kǎohé/ (v): đánh giá 36. 敬业 /jìngyè/ (v): kính nghiệp 37. 兢兢业业 /jīngjīngyèyè/ (adj): cẩn trọng cần cù 38. 回报 /huíbào/ (v,n): đền đáp 39. 当初 /dāngchū/ (n): ban đầu 40. 传授 /chuánshòu/ (v): truyền lại 41. 技巧 /jìqiǎo/ (n): kĩ xảo, kĩ năng 42. 人格 /réngé/ (n): nhân cách 43. 时机 /shíjī/ (n): thời cơ 44. 施展 /shīzhǎn/ (v): phát huy Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤