У нас вы можете посмотреть бесплатно ベトナム語 | 初級レッスン | 02 | của | …の~ или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
ベトナム語 初級レッスン 02 ・・・ của ~ ~ の・・・ ビデオの前編は普通の速さです。 後編はやや遅いスピード(0.80)に変えています。 基礎構文事例 Chị ấy là nhân viên của công ty ABC. She is an employee of ABC company. 彼女はABC社の社員です。 Đây là sản phẩm của công ty XYZ. This is a product of XYZ company. XYZ社の製品です。 Đây là căn nhà của gia đình tôi. This is my family's house. ここは私の家族の家です。 Con chó này là của người bạn của tôi. This dog belongs to my friend. この犬は私の友人のものです。 Bài hát này là của ca sĩ yêu thích của tôi. This song is by my favorite singer. この曲は私の好きな歌手によるものです。 単語と熟語に分解 Chị ấy là nhân viên của công ty ABC. 彼女はABC社の社員です。 Chị ấy:彼女 là:~である nhân viên:社員/従業員 của:~の công ty ABC:ABC会社 Đây là sản phẩm của công ty XYZ. XYZ社の製品です。 Đây:これ là:~である sản phẩm:製品 của:~の công ty XYZ:XYZ会社 Đây là căn nhà của gia đình tôi. ここは私の家族の家です。 Đây:ここ/これ là:~である căn nhà:家 của:~の gia đình tôi:私の家族 Con chó này là của người bạn của tôi. この犬は私の友人のものです。 Con chó này:この犬 là:~である của:~の người bạn:友人 của tôi:私の Bài hát này là của ca sĩ yêu thích của tôi. この曲は私の好きな歌手によるものです。 Bài hát này:この歌 là:~である của:~の ca sĩ:歌手 yêu thích:好きな/お気に入りの của tôi:私の (撮影:2026.02.28.) ナレーション:Trang from Ho Chi Minh City #ベトナム語#初級レッスン#南部発音