У нас вы можете посмотреть бесплатно TIẾNG CHIM QUỐC NGỰC NÂU | Ruddy breasted Crake (Zapornia fusca) или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết về loài Quốc ngực nâu – Ruddy-breasted Crake (Zapornia fusca), trình bày theo dạng dễ tra cứu và đầy đủ nhất 👇 1. Thông tin phân loại (Taxonomy) Giới (Kingdom): Animalia Ngành (Phylum): Chordata Lớp (Class): Aves (Chim) Bộ (Order): Gruiformes Họ (Family): Rallidae (Họ Gà nước) Chi (Genus): Zapornia Loài (Species): Zapornia fusca Tên tiếng Việt: Quốc ngực nâu Tên tiếng Anh: Ruddy-breasted Crake 2. Đặc điểm hình thái Kích thước: Dài cơ thể: khoảng 22–25 cm Sải cánh: ~40–45 cm Khối lượng: ~100–180 g Màu sắc & đặc điểm nhận dạng Đầu và cổ: màu nâu xám đến nâu đỏ Ngực: nâu đỏ (ruddy) – đặc điểm nổi bật nhất của loài Lưng & cánh: nâu sẫm, có vằn hoặc đốm đen Bụng: xám hoặc trắng xám Mắt: đỏ sẫm Mỏ: ngắn, màu xanh lục nhạt hoặc vàng lục Chân: xanh lục nhạt 👉 Giới tính: Con đực và con cái rất giống nhau, khó phân biệt bằng mắt thường. 3. Phân bố địa lý Phạm vi phân bố Loài này phân bố rộng ở châu Á, bao gồm: Nam Á: Ấn Độ, Nepal, Bangladesh Đông Nam Á: Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam, Malaysia, Indonesia Đông Á: Nam Trung Quốc, Đài Loan Tại Việt Nam Gặp ở nhiều vùng đồng bằng, trung du, đặc biệt: Đồng bằng sông Hồng Đồng bằng sông Cửu Long Các khu đất ngập nước, ruộng lúa, đầm lầy 4. Môi trường sống Ưa thích các khu vực ẩm ướt, có thảm thực vật rậm rạp: Ruộng lúa Đầm lầy Ao hồ có cỏ lau, sậy Bờ suối, kênh mương Thường ẩn nấp kỹ, ít khi lộ diện → nghe tiếng dễ hơn thấy hình 5. Tập tính & hành vi Hoạt động chủ yếu: sáng sớm và chiều tối Tính cách: nhút nhát, kín đáo, hay chạy nhanh trong cỏ hơn là bay Bay: bay ngắn, thấp, khi bị dồn ép Tiếng kêu: Âm thanh khô, ngắn, lặp lại Thường nghe rõ vào mùa sinh sản 6. Thức ăn Chế độ ăn tạp, chủ yếu: Côn trùng (bọ, dế, ấu trùng) Giun, ốc nhỏ Nhện, động vật không xương sống Hạt cỏ, mầm non, thực vật thủy sinh 👉 Kiếm ăn bằng cách bới đất, rẽ cỏ, mò dưới bùn nông. 7. Sinh sản Mùa sinh sản: thường từ mùa mưa (khoảng tháng 4–9, tùy khu vực) Tổ: Làm thấp, gần mặt đất Giấu kỹ trong cỏ rậm hoặc lau sậy Số trứng: 4–7 trứng/lứa Trứng: màu trắng kem, có đốm nâu Ấp trứng: ~18–20 ngày Chim non: Có lông tơ đen Rời tổ sớm nhưng vẫn được bố mẹ chăm sóc 8. Tình trạng bảo tồn IUCN: Least Concern (Ít nguy cấp) Xu hướng quần thể: ổn định nhưng có thể suy giảm cục bộ Nguy cơ Mất sinh cảnh do: Chuyển đổi đất nông nghiệp San lấp đầm lầy Ô nhiễm thuốc trừ sâu Bị bẫy bắt ở một số địa phương