У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 28 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 28 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 本科 /běnkē/ (n): đại học 2. 应届 /yīngjiè/: khóa này, năm nay 3. 面对 /miànduì/ (v): đối mặt với 4. 就业 /jiùyè/ (v): xin việc 5. 实话 /shíhuà/ (n): lời thật lòng 6. 优势 /yōushì/ (n): ưu thế 7. 简历 /jiǎnlì/ (n): sơ yếu lý lịch 8. 现场 /xiànchǎng/ (n): hiện trường, trực tiếp 9. 职位 /zhíwèi/ (n): chức vụ, vị trí 10. 体验 /tǐyàn/ (v): trải nghiệm 11. 从此 /cóngcǐ/ (adv): từ đó 12. 范围 /fànwéi/ (n): phạm vi 13. 了如指掌 /liǎorúzhǐzhǎng/ (idiom): nắm rõ trong lòng bàn tay 14. 初中 /chūzhōng/ (n): trung học cơ sở 15. 顾问 /gùwèn/ (n): cố vấn 16. 参考 /cānkǎo/ (v): tham khảo 17. 成长 /chéngzhǎng/ (v): trưởng thành 18. 制作 /zhìzuò/ (v): chế tạo, làm 19. 才艺 /cáiyì/ (n): tài nghệ 20. 假设 /jiǎshè/ (v): giả sử 21. 乘 /chéng/ (v): đi (tàu, xe,...) 22. 反应 /fǎnyìng/ (v): phản ứng 23. 到达 /dàodá/ (v): đến 24. 陆续 /lùxù/ (adv): lần lượt 25. 提问 /tíwèn/ (v): đặt câu hỏi 26. 制订 /zhìdìng/ (v): lập ra 27. 休闲 /xiūxián/ (v): thư giãn 28. 专注 /zhuānzhù/ (adj): chuyên tâm 29. 显然 /xiǎnrán/ (adj): hiển nhiên 30. 成立 /chénglì/ (v): thành lập 31. 部门 /bùmén/ (n): bộ phận, phòng ban 32. 执着 /zhízhuó/ (adj): cố chấp, kiên trì 33. 前途 /qiántú/ (n): tiền đồ 34. 行业 /hángyè/ (n): ngành nghề 35. 缺乏 /quēfá/ (v): thiếu Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤