У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 22 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
#hsk6 GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 22 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 堵塞 /dǔsè/ (v): tắc nghẽn 2. 滞留 /zhìliú/ (v): dừng lại 3. 折磨 /zhémó/ (v): giày vò 4. 翼 /yì/ (n): cánh 5. 担保 /dānbǎo/ (v): đảm bảo 6. 大体 /dàtǐ/ (adv): về cơ bản 7. 勾画 /gōuhuà/ (v): phác họa 8. 轮廓 /lúnkuò/ (n): hình dáng 9. 指责 /zhǐzé/ (v): chỉ trích 10. 融化 /rónghuà/ (v): tan chảy 11. 石油 /shíyóu/ (n): dầu mỏ 12. 事故 /shìgù/ (n): tai nạn 13. 割 /gē/ (v): cắt, vứt bỏ 14. 优胜劣汰 /yōushèngliètài/ (idiom): giữ cái tốt loại bỏ cái xấu 15. 皆 /jiē/ (adv): đều 16. 明智 /míngzhì/ (adj): khôn ngoan 17. 出路 /chūlù/ (n): lối thoát 18. 规范 /guīfàn/ (adj): đúng chuẩn mực 19. 谋求 /móuqiú/ (v): mưu cầu, tìm cách 20. 干预 /gānyù/ (v): can dự, can thiệp 21. 平坦 /píngtǎn/ (adj): bằng phẳng 22. 奔驰 /bēnchí/ (v): chạy băng băng 23. 试图 /shìtú/ (v): thử 24. 串 /chuàn/ (m): chuỗi 25. 引导 /yǐndǎo/ (v): dẫn dắt 26. 珍珠 /zhēnzhū/ (n): trân châu 27. 效益 /xiàoyì/ (n): hiệu quả 28. 抵达 /dǐdá/ (v): đến 29. 终点 /zhōngdiǎn/ (n): điểm đích 30. 配备 /pèibèi/ (v): trang bị 31. 停泊 /tíngbó/ (v): đỗ 32. 力求 /lìqiú/ (v): cố gắng 33. 丙 /bǐng/ (n): thứ ba 34. 融合 /rónghé/ (v): dung hòa 35. 蕴藏 /yùncáng/ (v): chứa đựng 36. 行列 /hángliè/ (n): đội ngũ 37. 潮流 /cháoliú/ (n): trào lưu 38. 助理 /zhùlǐ/ (n): trợ lý 39. 锦上添花 /jǐnshàngtiānhuā/ (idiom): thêu hoa trên gấm 40. 保障 /bǎozhàng/ (v): bảo đảm 41. 丁 /dīng/ (n): thứ tư 42. 柴油 /cháiyóu/ (n): dầu 43. 遏制 /èzhì/ (v): ngăn chặn 44. 比重 /bǐzhòng/ (n): tỉ trọng 45. 昂贵 /ángguì/ (adj): đắt đỏ 46. 阻碍 /zǔ'ài/ (v): ngăn cản 47. 排除 /páichú/ (v): loại trừ 48. 确保 /quèbǎo/ (v): bảo đảm chắc chắn 49. 排放 /páifàng/ (v): thoát ra 50. 代价 /dàijià/ (n): cái giá 51. 伴侣 /bànlǚ/ (n): bạn đồng hành 52. 支柱 /zhīzhù/ (v): trụ cột Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤