• ClipSaver
  • dtub.ru
ClipSaver
Русские видео
  • Смешные видео
  • Приколы
  • Обзоры
  • Новости
  • Тесты
  • Спорт
  • Любовь
  • Музыка
  • Разное
Сейчас в тренде
  • Фейгин лайф
  • Три кота
  • Самвел адамян
  • А4 ютуб
  • скачать бит
  • гитара с нуля
Иностранные видео
  • Funny Babies
  • Funny Sports
  • Funny Animals
  • Funny Pranks
  • Funny Magic
  • Funny Vines
  • Funny Virals
  • Funny K-Pop

GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung скачать в хорошем качестве

GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад

скачать видео

скачать mp3

скачать mp4

поделиться

телефон с камерой

телефон с видео

бесплатно

загрузить,

Не удается загрузить Youtube-плеер. Проверьте блокировку Youtube в вашей сети.
Повторяем попытку...
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
  • Поделиться ВК
  • Поделиться в ОК
  •  
  •  


Скачать видео с ютуб по ссылке или смотреть без блокировок на сайте: GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung в качестве 4k

У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:

  • Информация по загрузке:

Скачать mp3 с ютуба отдельным файлом. Бесплатный рингтон GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung в формате MP3:


Если кнопки скачивания не загрузились НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru



GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung

#hsk6 GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 背叛 /bèipàn/ (v): phản bội 2. 上进 /shàngjìn/ (v): tiến lên, có chí tiến thủ 3. 抱负 /bàofù/ (n): hoài bão 4. 魄力 /pòlì/ (n): quyết đoán 5. 开阔 /kāikuò/ (adj): rộng rãi 6. 处境 /chǔjìng/ (n): cảnh ngộ 7. 打击 /dǎjī/ (v): đả kích 8. 脆弱 /cuìruò/ (adj): yếu đuối 9. 榜样 /bǎngyàng/ (n): tấm gương 10. 光彩照人 /guāngcǎizhàorén/ (idiom): sáng chói rực rỡ 11. 理智 /lǐzhì/ (adj): có lý trí 12. 哭泣 /kūqì/ (v): khóc lóc 13. 否决 /fǒujué/ (v): phủ quyết 14. 出息 /chūxi/ (n): tiền đồ 15. 娃娃 /wáwa/ (n): em bé 16. 潜移默化 /qiányímòhuà/ (idiom): biến đổi ngầm, âm thầm 17. 鞭策 /biāncè/ (v): thúc giục 18. 赋予 /fùyǔ/ (v): trao cho 19. 扮演 /bànyǎn/ (v): đóng vai 20. 鄙视 /bǐshì/ (v): xem thường 21. 讥笑 /jīxiào/ (v): chế giễu 22. 恶心 /ěxīn/ (adj): mắc ói 23. 体面 /tǐmiàn/ (adj): thể diện, hay ho 24. 含糊 /hánhu/ (adj): mơ hồ 25. 束缚 /shùfù/ (n): trói buộc 26. 魔鬼 /móguǐ/ (n): ma quỷ 27. 神仙 /shénxiān/ (n): thần tiên 28. 健全 /jiànquán/ (adj): hoàn chỉnh, đầy đủ 29. 塌 /tā/ (v): sập, đổ 30. 反之 /fǎnzhī/ (conj): trái lại 31. 激素 /jīsù/ (n): hoóc-môn 32. 转移 /zhuǎnyí/ (v): chuyển 33. 喉咙 /hóulóng/ (n): cổ họng 34. 鼻涕 /bítì/ (n): nước mũi 35. 之际 /zhījì/: khi 36. 修复 /xiūfù/ (v): phục hồi 37. 许可 /xǔkě/ (v): cho phép 38. 宣泄 /xuānxiè/ (v): bộc lộ 39. 倡导 /chàngdǎo/ (v): khởi xướng 40. 情理 /qínglǐ/ (n): tình lý 41. 忌讳 /jìhuì/ (v): kiêng kị 42. 偏见 /piānjiàn/ (n): thành kiến 43. 狭隘 /xiá'ài/ (adj): hạn hẹp 44. 阻挠 /zǔnáo/ (v): ngăn cản 45. 尊严 /zūnyán/ (n): tôn nghiêm 46. 理睬 /lǐcǎi/ (v): để ý 47. 淹没 /yānmò/ (v): chìm đắm 48. 须知 /xūzhī/ (v): cần biết 49. 抹杀 /mǒshā/ (v): gạt bỏ 50. 岁月 /suìyuè/ (n): năm tháng 51. 沉淀 /chéndiàn/ (v): lắng đọng Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese   / vananhyoongchinese   📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤

Comments
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 33 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 33 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • 6节免费课程 - HSK 5 /6 词汇 听力+词汇训练 - Advanced Chinese Vocabulary with Sentences and Grammar  | C012 3 года назад
    6节免费课程 - HSK 5 /6 词汇 听力+词汇训练 - Advanced Chinese Vocabulary with Sentences and Grammar | C012
    Опубликовано: 3 года назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 37 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 37 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • Giáo trình chuẩn HSK6
    Giáo trình chuẩn HSK6
    Опубликовано:
  • [HSK 3-4]  如何克服焦虑和生活压力 - How To Overcome Anxiety, Life Stress| Practice Listening To Chinese Podcast 11 дней назад
    [HSK 3-4] 如何克服焦虑和生活压力 - How To Overcome Anxiety, Life Stress| Practice Listening To Chinese Podcast
    Опубликовано: 11 дней назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 36 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 36 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • #huongiu Tiếng Hàn Tổng hợp Trung cấp 3 | Đọc hiểu chi tiết | 읽기 Bài 5 요리 5 лет назад
    #huongiu Tiếng Hàn Tổng hợp Trung cấp 3 | Đọc hiểu chi tiết | 읽기 Bài 5 요리
    Опубликовано: 5 лет назад
  • File nghe HSK6
    File nghe HSK6
    Опубликовано:
  • КУДА ПРОПАЛИ НОРМАЛЬНЫЕ ДОКТОРА/УЧИТЕЛЯ? ЧТО ДАЛЬШЕ? ЧЕРНИГОВСКАЯ ТАТЬЯНА 3 дня назад
    КУДА ПРОПАЛИ НОРМАЛЬНЫЕ ДОКТОРА/УЧИТЕЛЯ? ЧТО ДАЛЬШЕ? ЧЕРНИГОВСКАЯ ТАТЬЯНА
    Опубликовано: 3 дня назад
  • Chanson Française d’Exception 🎶 Rêves d’Amour et Lumières Intimes le Long des Rues de Paris 🇫🇷 2 месяца назад
    Chanson Française d’Exception 🎶 Rêves d’Amour et Lumières Intimes le Long des Rues de Paris 🇫🇷
    Опубликовано: 2 месяца назад
  • HSK 6上 | Full book audio | Hsk standard course textbook #hsk6 5 лет назад
    HSK 6上 | Full book audio | Hsk standard course textbook #hsk6
    Опубликовано: 5 лет назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 29 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 29 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • File nghe giáo trình HSK6 - Bài 30: 你睡好了吗? (Quyển hạ) 2 года назад
    File nghe giáo trình HSK6 - Bài 30: 你睡好了吗? (Quyển hạ)
    Опубликовано: 2 года назад
  • Мир на грани: Ядерный фактор в войне России и Украины - Щелин и Панченко 22 часа назад
    Мир на грани: Ядерный фактор в войне России и Украины - Щелин и Панченко
    Опубликовано: 22 часа назад
  • Тайны иероглифов: почему цвета пишутся именно так. 7 дней назад
    Тайны иероглифов: почему цвета пишутся именно так.
    Опубликовано: 7 дней назад
  • Nhạc sóng não Alpha (#1) • Tăng khả năng tập trung ghi nhớ trong học tập và làm việc 4 года назад
    Nhạc sóng não Alpha (#1) • Tăng khả năng tập trung ghi nhớ trong học tập và làm việc
    Опубликовано: 4 года назад
  • ЭТИ СТАТУИ БЫЛИ ЛЮДЬМИ — ИСТОРИЮ СКРЫЛИ 2 дня назад
    ЭТИ СТАТУИ БЫЛИ ЛЮДЬМИ — ИСТОРИЮ СКРЫЛИ
    Опубликовано: 2 дня назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 10 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 3 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 10 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 3 года назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 28 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 28 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад

Контактный email для правообладателей: u2beadvert@gmail.com © 2017 - 2026

Отказ от ответственности - Disclaimer Правообладателям - DMCA Условия использования сайта - TOS



Карта сайта 1 Карта сайта 2 Карта сайта 3 Карта сайта 4 Карта сайта 5