У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
#hsk6 GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 忠实 /zhōngshí/ (adj): trung thành 2. 不敢当 /bùgǎndāng/ (v): không dám 3. 走廊 /zǒuláng/ (n): hành lang 4. 徒弟 /túdì/ (n): đồ đệ 5. 气功 /qìgōng/ (n): khí công 6. 剑 /jiàn/ (n): kiếm 7. 哦 /ò/ (int): ồ 8. 协会 /xiéhuì/ (n): hiệp hội 9. 爆发 /bàofā/ (v): bộc lộ 10. 劈 /pī/ (v): chẻ 11. 误解 /wùjiě/ (v): hiểu sai 12. 群众 /qúnzhòng/ (n): quần chúng 13. 逐年 /zhúnián/ (adv): mỗi năm 14. 要素 /yàosù/ (n): yếu tố 15. 智力 /zhìlì/ (n): trí lực 16. 预期 /yùqī/ (v): mong muốn 17. 首要 /shǒuyào/ (adj): hàng đầu 18. 生锈 /shēng xiù/ (v): bị gỉ 19. 放射 /fàngshè/ (v): phát ra 20. 夫人 /fūrén/ (n): vợ 21. 端正 /duānzhèng/ (adj): nghiêm chỉnh 22. 潜力 /qiánlì/ (n): tiềm lực 23. 衰退 /shuāituì/ (v): suy yếu 24. 著作 /zhùzuò/ (n): tác phẩm 25. 反射 /fǎnshè/ (v): phản xạ 26. 弱点 /ruòdiǎn/ (n): điểm yếu 27. 迁就 /qiānjiù/ (v): nuông chiều 28. 坚定 /jiāndìng/ (adj): kiên định 29. 坚韧 /jiānrèn/ (adj): vững chắc 30. 狠心 /hěnxīn/ (n): quyết tâm 31. 半途而废 /bàntú'érfèi/ (n): bỏ cuộc giữa chừng 32. 虐待 /nüèdài/ (v): ngược đãi 33. 落实 /luòshí/ (v): chắc chắn 34. 归根到底 /guīgēndàodǐ/ (idiom): suy cho cùng 35. 胡乱 /húluàn/ (adv): qua loa 36. 间接 /jiànjiē/ (adj): gián tiếp 37. 品行 /pǐnxíng/ (n): phẩm hạnh 38. 紫外线 /zǐwàixiàn/ (n): tia tử ngoại 39. 消毒 /xiāodú/ (v): khử trùng 40. 钙 /gài/ (n): canxi 41. 二氧化碳 /èryǎnghuàtàn/ (n): CO2 42. 舒畅 /shūchàng/ (adj): dễ chịu 43. 宣扬 /xuānyáng/ (v): tuyên dương 44. 毛孔 /máokǒng/ (n): lỗ chân lông 45. 循序渐进 /xúnxùjiànjìn/ (idiom): tiến hành tuần tự 46. 急于求成 /jíyúqiúchéng/ (idiom): vội muốn thành công ngay 47. 剧烈 /jùliè/ (adj): kịch liệt, mạnh 48. 幅度 /fúdù/ (n): mức độ 49. 蛋白质 /dànbáizhì/ (n): protein 50. 维生素 /wéishēngsù/ (n): vitamin 51. 不愧 /búkuì/ (adv): xứng đáng 52. 定期 /dìngqī/ (n): định kỳ 53. 联络 /liánluò/ (v): liên lạc 54. 保重 /bǎozhòng/ (v): bảo trọng, giữ gìn sức khỏe Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤