• ClipSaver
  • dtub.ru
ClipSaver
Русские видео
  • Смешные видео
  • Приколы
  • Обзоры
  • Новости
  • Тесты
  • Спорт
  • Любовь
  • Музыка
  • Разное
Сейчас в тренде
  • Фейгин лайф
  • Три кота
  • Самвел адамян
  • А4 ютуб
  • скачать бит
  • гитара с нуля
Иностранные видео
  • Funny Babies
  • Funny Sports
  • Funny Animals
  • Funny Pranks
  • Funny Magic
  • Funny Vines
  • Funny Virals
  • Funny K-Pop

GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung скачать в хорошем качестве

GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад

скачать видео

скачать mp3

скачать mp4

поделиться

телефон с камерой

телефон с видео

бесплатно

загрузить,

Не удается загрузить Youtube-плеер. Проверьте блокировку Youtube в вашей сети.
Повторяем попытку...
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
  • Поделиться ВК
  • Поделиться в ОК
  •  
  •  


Скачать видео с ютуб по ссылке или смотреть без блокировок на сайте: GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung в качестве 4k

У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:

  • Информация по загрузке:

Скачать mp3 с ютуба отдельным файлом. Бесплатный рингтон GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung в формате MP3:


Если кнопки скачивания не загрузились НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru



GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung

#hsk6 GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 31 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 忠实 /zhōngshí/ (adj): trung thành 2. 不敢当 /bùgǎndāng/ (v): không dám 3. 走廊 /zǒuláng/ (n): hành lang 4. 徒弟 /túdì/ (n): đồ đệ 5. 气功 /qìgōng/ (n): khí công 6. 剑 /jiàn/ (n): kiếm 7. 哦 /ò/ (int): ồ 8. 协会 /xiéhuì/ (n): hiệp hội 9. 爆发 /bàofā/ (v): bộc lộ 10. 劈 /pī/ (v): chẻ 11. 误解 /wùjiě/ (v): hiểu sai 12. 群众 /qúnzhòng/ (n): quần chúng 13. 逐年 /zhúnián/ (adv): mỗi năm 14. 要素 /yàosù/ (n): yếu tố 15. 智力 /zhìlì/ (n): trí lực 16. 预期 /yùqī/ (v): mong muốn 17. 首要 /shǒuyào/ (adj): hàng đầu 18. 生锈 /shēng xiù/ (v): bị gỉ 19. 放射 /fàngshè/ (v): phát ra 20. 夫人 /fūrén/ (n): vợ 21. 端正 /duānzhèng/ (adj): nghiêm chỉnh 22. 潜力 /qiánlì/ (n): tiềm lực 23. 衰退 /shuāituì/ (v): suy yếu 24. 著作 /zhùzuò/ (n): tác phẩm 25. 反射 /fǎnshè/ (v): phản xạ 26. 弱点 /ruòdiǎn/ (n): điểm yếu 27. 迁就 /qiānjiù/ (v): nuông chiều 28. 坚定 /jiāndìng/ (adj): kiên định 29. 坚韧 /jiānrèn/ (adj): vững chắc 30. 狠心 /hěnxīn/ (n): quyết tâm 31. 半途而废 /bàntú'érfèi/ (n): bỏ cuộc giữa chừng 32. 虐待 /nüèdài/ (v): ngược đãi 33. 落实 /luòshí/ (v): chắc chắn 34. 归根到底 /guīgēndàodǐ/ (idiom): suy cho cùng 35. 胡乱 /húluàn/ (adv): qua loa 36. 间接 /jiànjiē/ (adj): gián tiếp 37. 品行 /pǐnxíng/ (n): phẩm hạnh 38. 紫外线 /zǐwàixiàn/ (n): tia tử ngoại 39. 消毒 /xiāodú/ (v): khử trùng 40. 钙 /gài/ (n): canxi 41. 二氧化碳 /èryǎnghuàtàn/ (n): CO2 42. 舒畅 /shūchàng/ (adj): dễ chịu 43. 宣扬 /xuānyáng/ (v): tuyên dương 44. 毛孔 /máokǒng/ (n): lỗ chân lông 45. 循序渐进 /xúnxùjiànjìn/ (idiom): tiến hành tuần tự 46. 急于求成 /jíyúqiúchéng/ (idiom): vội muốn thành công ngay 47. 剧烈 /jùliè/ (adj): kịch liệt, mạnh 48. 幅度 /fúdù/ (n): mức độ 49. 蛋白质 /dànbáizhì/ (n): protein 50. 维生素 /wéishēngsù/ (n): vitamin 51. 不愧 /búkuì/ (adv): xứng đáng 52. 定期 /dìngqī/ (n): định kỳ 53. 联络 /liánluò/ (v): liên lạc 54. 保重 /bǎozhòng/ (v): bảo trọng, giữ gìn sức khỏe Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese   / vananhyoongchinese   📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤

Comments
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 32 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • File nghe giáo trình HSK6 - Bài 30: 你睡好了吗? (Quyển hạ) 2 года назад
    File nghe giáo trình HSK6 - Bài 30: 你睡好了吗? (Quyển hạ)
    Опубликовано: 2 года назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 39 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 39 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • Giáo trình chuẩn HSK6
    Giáo trình chuẩn HSK6
    Опубликовано:
  • HSK 5-6 | Токсичная позитивность - 当乐观成为一种负担 | Аудирование (Китайский) 2 недели назад
    HSK 5-6 | Токсичная позитивность - 当乐观成为一种负担 | Аудирование (Китайский)
    Опубликовано: 2 недели назад
  • Toàn bộ 2500 từ vựng HSK 6 chuẩn (6/6) | Có audio và ví dụ 1 год назад
    Toàn bộ 2500 từ vựng HSK 6 chuẩn (6/6) | Có audio và ví dụ
    Опубликовано: 1 год назад
  • Ông 68 Tuổi Cưới Vợ Trẻ 3 Tháng, Sức Khỏe Suy Kiệt Bất Thường Mới Biết Sự Thật 2 дня назад
    Ông 68 Tuổi Cưới Vợ Trẻ 3 Tháng, Sức Khỏe Suy Kiệt Bất Thường Mới Biết Sự Thật
    Опубликовано: 2 дня назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 31 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • Toàn bộ 2500 từ vựng HSK 6 chuẩn (1/6) | Có audio và ví dụ 1 год назад
    Toàn bộ 2500 từ vựng HSK 6 chuẩn (1/6) | Có audio và ví dụ
    Опубликовано: 1 год назад
  • Tổng hợp bản nhạc Trung tạo động lực học tập cho bạn 1 год назад
    Tổng hợp bản nhạc Trung tạo động lực học tập cho bạn
    Опубликовано: 1 год назад
  • Nghe Để Ngẫm - TUỔI GIÀ HÃY SỐNG CHO MÌNH - Đọc Truyện Đêm Khuya 2 дня назад
    Nghe Để Ngẫm - TUỔI GIÀ HÃY SỐNG CHO MÌNH - Đọc Truyện Đêm Khuya
    Опубликовано: 2 дня назад
  • Ngữ pháp HSK 6
    Ngữ pháp HSK 6
    Опубликовано:
  • Giáo trình Hán ngữ 6 (bài 14): Ai làm chủ gia đình 谁当家 Shéi dāngjiā 5 лет назад
    Giáo trình Hán ngữ 6 (bài 14): Ai làm chủ gia đình 谁当家 Shéi dāngjiā
    Опубликовано: 5 лет назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 40 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 40 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 29 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung 2 года назад
    GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 29 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung
    Опубликовано: 2 года назад
  • 7 Thói Quen Vàng Giúp Người Cao Tuổi Tự Chăm Sóc Bản Thân Hoàn Hảo Không Phải Phụ Thuộc Ai 22 часа назад
    7 Thói Quen Vàng Giúp Người Cao Tuổi Tự Chăm Sóc Bản Thân Hoàn Hảo Không Phải Phụ Thuộc Ai
    Опубликовано: 22 часа назад
  • Khi Về Già Tuyệt Đối Không Phạm 5 Sai Lầm Này Với Con Dâu - Nhất Định Phải Nghe 6 часов назад
    Khi Về Già Tuyệt Đối Không Phạm 5 Sai Lầm Này Với Con Dâu - Nhất Định Phải Nghe
    Опубликовано: 6 часов назад
  • Giáo trình chuẩn HSK 5 | Bài 5:  济南的泉水 | Tiếng Trung 247 3 года назад
    Giáo trình chuẩn HSK 5 | Bài 5: 济南的泉水 | Tiếng Trung 247
    Опубликовано: 3 года назад
  • Luyện thi HSK5 1 2 阅读 Đọc 4 года назад
    Luyện thi HSK5 1 2 阅读 Đọc
    Опубликовано: 4 года назад
  • HSK6 GIÁO TRÌNH CHUẨN | Bài 31 - 运动的学问 | Podcast + Phân tích bài đọc 4 года назад
    HSK6 GIÁO TRÌNH CHUẨN | Bài 31 - 运动的学问 | Podcast + Phân tích bài đọc
    Опубликовано: 4 года назад

Контактный email для правообладателей: u2beadvert@gmail.com © 2017 - 2026

Отказ от ответственности - Disclaimer Правообладателям - DMCA Условия использования сайта - TOS



Карта сайта 1 Карта сайта 2 Карта сайта 3 Карта сайта 4 Карта сайта 5