У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 23 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK5 BÀI 23 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 乖 /guāi/ (adj): ngoan 2. 遵守 /zūnshǒu/ (adj): tuân thủ 3. 征求 /zhēngqiú/ (v): trưng cầu 4. 念 /niàn/ (v): học 5. 基本上 /jīběnshang/ (adv): về cơ bản 6. 违反 /wéifǎn/ (v): làm trái 7. 规矩 /guīju/ (n): quy tắc 8. 能干 /nénggàn/ (adj): tài giỏi 9. 出席 /chūxí/ (v): có mặt, tham dự 10. 酒吧 /jiǔbā/ (n): quán bar 11. 担任 /dānrèn/ (v): đảm nhận 12. 主席 /zhǔxí/ (n): chủ tịch 13. 外交 /wàijiāo/ (n): ngoại giao 14. 经商 /jīng shāng/ (v): kinh doanh 15. 名牌 /míngpái/ (n): danh tiếng 16. 录取 /lùqǔ/ (v): nhận 17. 面临 /miànlín/ (v): đứng trước 18. 一致 /yízhì/ (adj): đồng nhất 19. 让步 /ràngbù/ (v): nhượng bộ 20. 隐约 /yǐnyuē/ (adj): lờ mờ 21. 陌生 /mòshēng/ (adj): xa lạ 22. 某 /mǒu/ (pron): nào đó 23. 建立 /jiànlì/ (v): lập nên 24. 单独 /dāndú/ (adv): một mình 25. 沟通 /gōutōng/ (v): giao tiếp 26. 横 /héng/ (adj): ngang 27. 沙滩 /shātān/ (n): bãi biển 28. 沉默 /chénmò/ (v): im lặng 29. 吻 /wěn/ (v): hôn 30. 忍不住 /rěn bú zhù/: không kìm được 31. 幸亏 /xìngkuī/ (adv): may mà Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤