У нас вы можете посмотреть бесплатно GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 5 | Phân tích bài khóa + Dịch nghĩa | Tự học tiếng Trung или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
GIÁO TRÌNH CHUẨN HSK6 BÀI 5 Từ vựng và cấu trúc cần chú ý trong bài: 1. 迫不及待 /pòbùjídài/ (idiom): không thể chờ được, nóng lòng 2. 依靠 /yīkào/ (v): dựa vào 3. 借助 /jièzhù/ (v): nhờ vào 4. 勉强 /miǎnqiǎng/ (adj): miễn cưỡng, cố gắng 5. 机构 /jīgòu/ (n): cơ quan, cơ sở 6. 栋 /dòng/ (m): tòa (nhà) 7. 兴致勃勃 /xìngzhìbóbó/ (idiom): vô cùng háo hức 8. 专程 /zhuānchéng/ (adv): đặc biệt đi 9. 修养 /xiūyǎng/ (n): trình độ 10. 接连 /jiēlián/ (adv): liên tiếp 11. 涉及 /shèjí/ (v): liên quan đến 12. 隐私 /yǐnsī/ (n): đời tư 13. 火药味 /huǒyàowèi/ (n): mùi thuốc súng 14. 忍耐 /rěnnài/ (v): nhẫn nại 15. 着想 /zhuóxiǎng/zháoxiǎng/ (v): suy nghĩ (cho...) 16. 策划 /cèhuà/ (v): lên kế hoạch 17. 达成 /dáchéng/ (v): đạt được 18. 口气 /kǒuqì/ (n): giọng điệu 19. 缓和 /huǎnhé/ (adj): dịu, làm dịu 20. 随意 /suíyì/ (adj): tùy ý 21. 而已 /éryǐ/ (part): mà thôi 22. 设置 /shèzhì/ (v): xây dựng, thiết kế 23. 动力 /dònglì/ (n): động lực 24. 固然 /gùrán/ (conj): dĩ nhiên 25. 恳切 /kěnqiè/ (adj): tha thiết 26. 无非 /wúfēi/ (adv): chẳng qua 27. 知音 /zhīyīn/ (n): tri âm 28. 客户 /kèhù/ (n): khách hàng 29. 持久 /chíjiǔ/ (adj): lâu dài 30. 崩溃 /bēngkuì/ (v): sụp đổ 31. 果断 /guǒduàn/ (adj): quyết đoán 32. 斩钉截铁 /zhǎndīngjiétiě/ (idiom): chắc như đinh đóng cột 33. 思维 /sīwéi/ (n): tư duy 34. 搭 /dā/ (v): ăn khớp 35. 执行 /zhíxíng/ (v): chấp hành, thực hiện 36. 为啥 /wèishá/ (pron): tại sao = 为什么 37. 薪水 /xīnshuǐ/ (n): tiền lương 38. 弊端 /bìduān/ (n): tai hại, hạn chế 39. 拼命 /pīnmìng/ (adv): liều mạng, ra sức 40. 搁 /gē/ (v): gác lại 41. 颠倒 /diāndǎo/ (v): đảo ngược 42. 权衡 /quánhéng/ (v): cân nhắc 43. 津津有味 /jīnjīnyǒuwèi/ (idiom): thích thú Chúc các bạn học tốt! Thanks and love all 💖 ------------------------------------ 📌 Fanpage: Vân Anh Yoong Chinese / vananhyoongchinese 📌 Youtube: Vân Anh Yoong 📌 Instagram, tiktok: vananhyoong ✌ Cùng bạn học tốt tiếng Trung ❤ ✌ Like, follow fanpage và Subscribe kênh youtube của mình để học tiếng Trung mỗi ngày nha ❤