У нас вы можете посмотреть бесплатно Tiếng anh pháp lý: A Deal Undone или скачать в максимальном доступном качестве, видео которое было загружено на ютуб. Для загрузки выберите вариант из формы ниже:
Если кнопки скачивания не
загрузились
НАЖМИТЕ ЗДЕСЬ или обновите страницу
Если возникают проблемы со скачиванием видео, пожалуйста напишите в поддержку по адресу внизу
страницы.
Спасибо за использование сервиса ClipSaver.ru
Bối cảnh deal: Ông Lim (bên bán) ký Share Purchase Agreement (SPA) để bán N grroup cho Stronghold Global Holdings (bên mua). Stronghold đã đặt cọc 5 triệu ringgit (đặt cọc “refundable deposit”). Mấu chốt tranh chấp: Deal gãy vì không hoàn tất được due diligence. Stronghold nói họ không nhận được các hồ sơ tài chính then chốt để kiểm tra tình trạng doanh nghiệp, đặc biệt: Audited financial statements 2016 của 3 công ty con Consolidated management accounts cho giai đoạn 11 tháng năm 2017 Diễn biến “đếm ngược deadline”: Hợp đồng ký từ 30/6/2017. Đến tháng 10 bên mua bắt đầu email đòi tài liệu. Ngày 28/12 (chỉ còn 3 ngày trước cut-off) "auditor" gửi email liệt kê những thứ ẫn còn thiếu. Tòa xử thế nào với email? Bên bán cố gắng “đánh” email auditor là "hearsay", nhưng tòa cho rằng "documentary evidence spoke for itself": email là business record được tạo trong quá trình làm việc bình thường, không có lý do để bịa. Kết luận trọng tâm: Tòa thấy không có bằng chứng các tài liệu quan trọng đã được cung cấp. Việc bên bán im lặng. Về “bên mua phá deal trước”? Bên bán lập luận đề xuất phút chót của Stronghold là repudiation, nhưng tòa xem đó là nỗ lực hợp lý để cứu deal trong bối cảnh deadline sắp tới mà tài liệu vẫn chưa đủ. Về “thỏa thuận riêng để giữ cọc”? Tòa bác vì không có chứng cứ, và chính SPA thể hiện deposit chỉ là khoản ứng trước. Bài học rút ra: Due diligence không phải “cho có”. Thiếu tài liệu trọng yếu là đủ để làm deal đổ. Email làm việc có thể trở thành chứng cứ cực mạnh. “Giữ cọc/giữ deposit” cuối cùng quay về chữ nghĩa trong hợp đồng. Nếu bạn đọc/soạn hợp đồng, làm M&A, due diligence hoặc tranh chấp mà vẫn thấy nghe không kịp – nói không ra trong call với đối tác nước ngoài, Harvey&Morris thiết kế khóa Tiếng Anh pháp lý thực chiến (nghe–nói) để dùng được ngay: Luyện Listening for legal meaning: bắt ý chính, điều kiện, ngoại lệ, rủi ro khi đối tác nói nhanh. Luyện Speaking for clarity: nói gọn, đúng tông, tránh mơ hồ khi giải thích vấn đề pháp lý. Role-play tình huống thật: client call, scope, timeline, đàm phán điều khoản, cập nhật tiến độ, xử lý hiểu nhầm. Kết quả: Ông Lim thua kháng cáo (5 lập luận đều không qua). Deposit không được giữ theo “kèo riêng”. #legalenglish #lawyer #law #tienganhphaply